Mở cho đội mới
Vòng sơ loại 12 đội tạo một lối vào rõ ràng, giúp những đội bên ngoài cộng đồng hiện tại có cơ hội bước lên sân khấu chính.
Giải bóng đá phong trào thường niên bắt đầu từ năm 2026, gồm bốn chặng theo quý dành cho sáu đội London và hai đại diện ngoài London.
Bóng đá là điểm bắt đầu. Một cộng đồng gắn kết, năng động và bền vững là điều ORICUP muốn xây dựng.
ORICUP London Series được xây dựng như một sân chơi bóng đá thường niên, lành mạnh và xuyên suốt dành cho sinh viên, cựu sinh viên và những người trẻ tại London có chung tình yêu với trái bóng. Không chỉ là những ngày thi đấu, giải hướng tới một cộng đồng nơi các đội gặp nhau thường xuyên, cạnh tranh văn minh, giữ kết nối sau giảng đường và cùng nuôi dưỡng thói quen vận động tích cực.
Với bốn kỳ đấu mỗi năm và một Finals Day, ORICUP tạo ra nhịp sinh hoạt ổn định cho cộng đồng: có mục tiêu để chuẩn bị, có sân chơi để trở lại và có những mối quan hệ được bồi đắp qua từng mùa giải.
Vòng sơ loại 12 đội tạo một lối vào rõ ràng, giúp những đội bên ngoài cộng đồng hiện tại có cơ hội bước lên sân khấu chính.
ORICUP là giải đấu thường niên bắt đầu từ năm 2026. Mỗi mùa gồm bốn chặng theo quý và một Finals Day dành cho bốn đội dẫn đầu.
Đội thắng quý giữ gold sleeve band tới kỳ tiếp theo. Nhà vô địch mùa nhận patch ORICUP vĩnh viễn trên tay áo.
Vòng sơ loại chọn tám đội. Tám đội này dự đủ bốn Cúp theo mùa, nhận điểm sau từng chặng và tích luỹ vào bảng xếp hạng chung. Bốn đội dẫn đầu sau Event 4 vào Finals Day.
Bốn bảng ba đội. Hai đội đứng đầu mỗi bảng giành quyền dự cả mùa.
Cúp Mùa Thu, Đông, Xuân và Hè. Mỗi chặng có một nhà vô địch riêng.
Thứ hạng tại mỗi chặng đổi thành điểm. Event 1 + 2 + 3 + 4 tạo bảng xếp hạng mùa.
Hạng 1 gặp 4, hạng 2 gặp 3. Hai đội thắng bán kết vào chung kết ORICUP.
Vòng sơ loại chỉ quyết định tám suất tham dự mùa giải; kết quả ngày sơ loại không được cộng vào bảng điểm mùa.
Mỗi chặng bắt đầu lại từ vòng bảng và trao một cúp riêng. Kết quả chặng chỉ được giữ lại dưới dạng điểm mùa.
Cùng một thang điểm được áp dụng tại Cúp Mùa Thu, Đông, Xuân và Hè. Điểm của bốn event được cộng lại để xác định bốn đội vào Finals Day.
| Thứ hạng tại mỗi event | Điểm mùa |
|---|---|
| Vô địch event | 10 |
| Á quân | 7 |
| Hạng ba | 5 |
| Hạng tư | 4 |
| Hạng năm hoặc sáu | 2 |
| Hạng bảy hoặc tám | 1 |
Tổng điểm của một đội là điểm nhận được tại cả bốn event. Nếu bằng điểm: ưu tiên số lần vô địch, số lần á quân, tổng hiệu số rồi tổng bàn thắng.
Mỗi khung giờ dài 60 phút: 40 phút thi đấu, 5 phút nghỉ giữa hiệp và 15 phút chuyển trận. Hai sân luôn hoạt động song song.
* Lịch mẫu có thể điều chỉnh theo địa điểm và thời gian thuê sân chính thức.
Mùa giải thường niên đầu tiên bắt đầu năm 2026: Road to ORICUP vào tháng Tám, tiếp nối bởi Cúp Mùa Thu, Cúp Mùa Đông, Cúp Mùa Xuân, Cúp Mùa Hè và Finals Day dành cho top bốn bảng điểm.
Mỗi Cúp theo mùa có quỹ thưởng £1,000; Finals Day có £3,000 — nâng tổng quỹ thưởng tiền mặt lên £7,000 mỗi mùa, chưa gồm quà và voucher từ nhà tài trợ.
Mỗi đội bước vào ORICUP đều nhận quyền lợi từ nhà tài trợ, như một lời cảm ơn vì đã góp phần tạo nên series.
Giải tập thể và cá nhân được trao ở mỗi chặng, sau đó tiếp tục có phiên bản danh giá nhất dành cho thành tích xuyên suốt mùa giải.
Hệ thống danh hiệu giúp thành tích được nhìn thấy trên sân: current holders band cho đội giữ cúp, patch vĩnh viễn cho nhà vô địch mùa, bốn cúp theo mùa và cúp vàng cao nhất tại Finals Day.

Băng tay tháo rời dành cho đội vô địch mỗi cúp theo mùa, được đeo cho tới chặng ORICUP tiếp theo.

Patch thêu vĩnh viễn trên tay áo, chỉ dành cho đội vô địch Finals Day và trở thành một phần lịch sử của cúp.
Mỗi chặng theo mùa trao một cúp vô địch riêng. Tại Finals Day, bốn đội dẫn đầu tranh cúp vàng ORICUP — danh hiệu tập thể cao nhất của cả mùa giải.
Để lại thông tin cơ bản. Ban tổ chức sẽ liên hệ captain khi đăng ký chính thức mở và gửi đầy đủ điều lệ, địa điểm cùng phí tham dự.